Từ điển › 疼爱疼爱疼愛 nghĩa là gìténg àirất mực yêu thươngNghĩa téng àirất mực yêu thươngTiếng Anh: to love dearly; to dote on (sb)Chữ thành phần疼téngache, pain; to love dearly10 nét · Xem thứ tự nét →爱àito love, to like, to be fond of; love, affection10 nét · Xem thứ tự nét →