疾病控制中心 nghĩa là gì
jí bìng kòng zhì zhōng xīnHán Việt: TẬT BỆNH KHỐNG CHẾ TRUNG TÂM
Trung tâm Kiểm soát Dịch bệnh (CDC)
Nghĩa
jí bìng kòng zhì zhōng xīnHán Việt: TẬT BỆNH KHỐNG CHẾ TRUNG TÂM
- Trung tâm Kiểm soát Dịch bệnh (CDC)
Chữ thành phần
- 疾jí · Hán Việt: tậtsickness, illness, disease; to envy, to hate10 nét · Xem thứ tự nét →
- 病bìng · Hán Việt: bệnhsickness, illness, disease10 nét · Xem thứ tự nét →
- 控kòng · Hán Việt: khốngto accuse, to charge; to control; to sue11 nét · Xem thứ tự nét →
- 制zhì · Hán Việt: chếsystem; to establish; to manufacture; to overpower8 nét · Xem thứ tự nét →
- 中zhōng · Hán Việt: trungcentral; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese4 nét · Xem thứ tự nét →
- 心xīn · Hán Việt: tâmheart; mind; soul4 nét · Xem thứ tự nét →