疾病预防中心疾病預防中心 nghĩa là gì
jí bìng yù fáng zhōng xīnHán Việt: TẬT BỆNH DỰ PHÒNG TRUNG TÂM
Trung tâm Phòng ngừa Dịch bệnh (Mỹ)
Nghĩa
jí bìng yù fáng zhōng xīnHán Việt: TẬT BỆNH DỰ PHÒNG TRUNG TÂM
- Trung tâm Phòng ngừa Dịch bệnh (Mỹ)
Chữ thành phần
- 疾jí · Hán Việt: tậtsickness, illness, disease; to envy, to hate10 nét · Xem thứ tự nét →
- 病bìng · Hán Việt: bệnhsickness, illness, disease10 nét · Xem thứ tự nét →
- 预yù · Hán Việt: dựto prepare, to arrange; in advance10 nét · Xem thứ tự nét →
- 防fáng · Hán Việt: phòngto protect, to defend, to guard against6 nét · Xem thứ tự nét →
- 中zhōng · Hán Việt: trungcentral; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese4 nét · Xem thứ tự nét →
- 心xīn · Hán Việt: tâmheart; mind; soul4 nét · Xem thứ tự nét →