Từ điển › 病休病休 nghĩa là gìbìng xiūHán Việt: BỆNH HƯUnghỉ ốmNghĩa bìng xiūHán Việt: BỆNH HƯUnghỉ ốmTiếng Anh: to be on sick leaveChữ thành phần病bìng · Hán Việt: bệnhsickness, illness, disease10 nét · Xem thứ tự nét →休xiū · Hán Việt: hưuto rest; to stop; to retire6 nét · Xem thứ tự nét →