Từ điển › 病例病例 nghĩa là gìbìng lìHán Việt: BỆNH LỀca bệnhNghĩa bìng lìHán Việt: BỆNH LỀca bệnhtrường hợp mắc bệnhTiếng Anh: (medical) case; occurrence of illnessChữ thành phần病bìng · Hán Việt: bệnhsickness, illness, disease10 nét · Xem thứ tự nét →例lì · Hán Việt: lềprecedent, example, case; regulation8 nét · Xem thứ tự nét →