Từ điển › 病倒病倒 nghĩa là gìbìng dǎoHán Việt: BỆNH ĐẢOngã bệnhNghĩa bìng dǎoHán Việt: BỆNH ĐẢOngã bệnhbị ốmTiếng Anh: to fall ill; to be stricken with an illnessChữ thành phần病bìng · Hán Việt: bệnhsickness, illness, disease10 nét · Xem thứ tự nét →倒dào · Hán Việt: đảoto collapse, to fall over; to lie down10 nét · Xem thứ tự nét →