Từ điển › 病假病假 nghĩa là gìbìng jiànghỉ ốmNghĩa bìng jiànghỉ ốmTiếng Anh: sick leaveChữ thành phần病bìng · Hán Việt: bệnhsickness, illness, disease10 nét · Xem thứ tự nét →假jiǎfake, false, deceitful; vacation11 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 病假病假条bìng jià tiáo giấy chứng nhận nghỉ ốm; giấy khám bệnh để nghỉ ốm