Từ điển › 病原体病原体病原體 nghĩa là gìbìng yuán tǐHán Việt: BỆNH NGUYÊN THỂ(y học) mầm bệnhNghĩa bìng yuán tǐHán Việt: BỆNH NGUYÊN THỂ(y học) mầm bệnhTiếng Anh: (med.) pathogenChữ thành phần病bìng · Hán Việt: bệnhsickness, illness, disease10 nét · Xem thứ tự nét →原yuán · Hán Việt: nguyênsource, origin, beginning10 nét · Xem thứ tự nét →体tǐ · Hán Việt: thểbody; group, class; form, style, system7 nét · Xem thứ tự nét →