Từ điển › 病史病史 nghĩa là gìbìng shǐHán Việt: BỆNH SỬbệnh sửNghĩa bìng shǐHán Việt: BỆNH SỬbệnh sửTiếng Anh: medical historyChữ thành phần病bìng · Hán Việt: bệnhsickness, illness, disease10 nét · Xem thứ tự nét →史shǐ · Hán Việt: sửhistory, chronicle, annals5 nét · Xem thứ tự nét →