Từ điển › 病夫病夫 nghĩa là gìbìng fūHán Việt: BỆNH PHUngười đàn ông ốm yếuNghĩa bìng fūHán Việt: BỆNH PHUngười đàn ông ốm yếuTiếng Anh: sick manChữ thành phần病bìng · Hán Việt: bệnhsickness, illness, disease10 nét · Xem thứ tự nét →夫fū · Hán Việt: phuman, husband; worker; those4 nét · Xem thứ tự nét →