Từ điển › 病床病床 nghĩa là gìbìng chuángHán Việt: BỆNH SÀNGgiường bệnhNghĩa bìng chuángHSK 7Hán Việt: BỆNH SÀNGgiường bệnhgiường bệnh việnTiếng Anh: hospital bed; sickbedChữ thành phần病bìng · Hán Việt: bệnhsickness, illness, disease10 nét · Xem thứ tự nét →床chuáng · Hán Việt: sàngbed, couch; framework, chassis7 nét · Xem thứ tự nét →