病情 nghĩa là gì
bìng qíngHán Việt: BỆNH TÌNH
tình trạng bệnh
Nghĩa
bìng qíngHSK 6Hán Việt: BỆNH TÌNHPhổ biến #4668
- tình trạng bệnh
- tình hình của bệnh nhân
Tiếng Anh: state of an illness; patient's condition
bìng qíngHán Việt: BỆNH TÌNH
tình trạng bệnh
Tiếng Anh: state of an illness; patient's condition