病房 nghĩa là gì
bìng fángHán Việt: BỆNH PHÒNG
phòng bệnh (của bệnh viện)
Nghĩa
bìng fángHSK 6Hán Việt: BỆNH PHÒNG
- phòng bệnh (của bệnh viện)
- phòng bệnh
- LT:間|间[jian1]
Tiếng Anh: ward (of a hospital); sickroom; CL:間|间[jian1]
bìng fángHán Việt: BỆNH PHÒNG
phòng bệnh (của bệnh viện)
Tiếng Anh: ward (of a hospital); sickroom; CL:間|间[jian1]