病毒学家病毒學家 nghĩa là gì
bìng dú xué jiāHán Việt: BỆNH ĐỘC HỌC GIA
nhà virus học (người nghiên cứu vi rút)
Nghĩa
bìng dú xué jiāHán Việt: BỆNH ĐỘC HỌC GIA
- nhà virus học (người nghiên cứu vi rút)
Tiếng Anh: virologist (person who studies viruses)
Chữ thành phần
- 病bìng · Hán Việt: bệnhsickness, illness, disease10 nét · Xem thứ tự nét →
- 毒dú · Hán Việt: độcpoison, venom; drug, narcotic9 nét · Xem thứ tự nét →
- 学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →
- 家jiā · Hán Việt: giahouse, home, residence; family10 nét · Xem thứ tự nét →