病毒性肝炎 nghĩa là gì
bìng dú xìng gān yánHán Việt: BỆNH ĐỘC TÍNH GAN VIÊM
viêm gan siêu vi
Nghĩa
bìng dú xìng gān yánHán Việt: BỆNH ĐỘC TÍNH GAN VIÊM
- viêm gan siêu vi
Tiếng Anh: viral hepatitis
Chữ thành phần
- 病bìng · Hán Việt: bệnhsickness, illness, disease10 nét · Xem thứ tự nét →
- 毒dú · Hán Việt: độcpoison, venom; drug, narcotic9 nét · Xem thứ tự nét →
- 性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →
- 肝gān · Hán Việt: ganliver7 nét · Xem thứ tự nét →
- 炎yán · Hán Việt: viêmflame, blaze; hot8 nét · Xem thứ tự nét →