病毒性营销病毒性營銷 nghĩa là gì
bìng dú xìng yíng xiāo
tiếp thị lan truyền
Nghĩa
bìng dú xìng yíng xiāo
- tiếp thị lan truyền
- xem thêm 病毒營銷|病毒营销[bing4 du2 ying2 xiao1]
Tiếng Anh: viral marketing; see also 病毒營銷|病毒营销[bing4 du2 ying2 xiao1]
Chữ thành phần
- 病bìng · Hán Việt: bệnhsickness, illness, disease10 nét · Xem thứ tự nét →
- 毒dú · Hán Việt: độcpoison, venom; drug, narcotic9 nét · Xem thứ tự nét →
- 性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →
- 营yíngcamp, barracks, army; to run, to manage11 nét · Xem thứ tự nét →
- 销xiāo · Hán Việt: tiuto fuse, to melt; to market, to sell12 nét · Xem thứ tự nét →