病毒感染 nghĩa là gì
bìng dú gǎn rǎnHán Việt: BỆNH ĐỘC CẢM NHUỘM
nhiễm virus
Nghĩa
bìng dú gǎn rǎnHán Việt: BỆNH ĐỘC CẢM NHUỘM
- nhiễm virus
Tiếng Anh: viral infection
Chữ thành phần
- 病bìng · Hán Việt: bệnhsickness, illness, disease10 nét · Xem thứ tự nét →
- 毒dú · Hán Việt: độcpoison, venom; drug, narcotic9 nét · Xem thứ tự nét →
- 感gǎn · Hán Việt: cảmto affect, to move, to touch; to perceive, to sense13 nét · Xem thứ tự nét →
- 染rǎn · Hán Việt: nhuộmdye; to catch; to infect; to be contagious9 nét · Xem thứ tự nét →