Từ điển › 病毒科病毒科 nghĩa là gìbìng dú kēHán Việt: BỆNH ĐỘC KHOAhọ virusNghĩa bìng dú kēHán Việt: BỆNH ĐỘC KHOAhọ virusTiếng Anh: virus familyChữ thành phần病bìng · Hán Việt: bệnhsickness, illness, disease10 nét · Xem thứ tự nét →毒dú · Hán Việt: độcpoison, venom; drug, narcotic9 nét · Xem thứ tự nét →科kē · Hán Việt: khoasection, department; field, branch; science9 nét · Xem thứ tự nét →