Từ điển › 病症病症 nghĩa là gìbìng zhèngHán Việt: BỆNH CHỨNGbệnhNghĩa bìng zhèngHSK 7Hán Việt: BỆNH CHỨNGbệnhtình trạng bệnhTiếng Anh: disease; illnessChữ thành phần病bìng · Hán Việt: bệnhsickness, illness, disease10 nét · Xem thứ tự nét →症zhèng · Hán Việt: chứngailment, disease, illness10 nét · Xem thứ tự nét →