症状症狀 nghĩa là gì
zhèng zhuàngHán Việt: CHỨNG TRẠNG
triệu chứng (của bệnh)
Nghĩa
zhèng zhuàngHSK 6Hán Việt: CHỨNG TRẠNGPhổ biến #2536
- triệu chứng (của bệnh)
Tiếng Anh: symptom (of an illness)
zhèng zhuàngHán Việt: CHỨNG TRẠNG
triệu chứng (của bệnh)
Tiếng Anh: symptom (of an illness)