痒痒挠癢癢撓 nghĩa là gì
yǎng yang náo
dụng cụ cào lưng (làm từ tre, v.v.)
Nghĩa
yǎng yang náo
- dụng cụ cào lưng (làm từ tre, v.v.)
Tiếng Anh: backscratcher (made from bamboo etc)
yǎng yang náo
dụng cụ cào lưng (làm từ tre, v.v.)
Tiếng Anh: backscratcher (made from bamboo etc)