Từ điển › 痕迹痕迹痕跡 nghĩa là gìhén jìHán Việt: HẰN TÍCHdấu vếtNghĩa hén jìHSK 7Hán Việt: HẰN TÍCHPhổ biến #4154dấu vếtvết tíchvếtTiếng Anh: vestige; mark; traceChữ thành phần痕hén · Hán Việt: hằn, ngằn, ngân, ngần, ngấn, ngẩnscar, mark; vestige, trace11 nét · Xem thứ tự nét →迹jī · Hán Việt: tíchtrace, sign, mark, footprint9 nét · Xem thứ tự nét →