痛击痛擊 nghĩa là gì
tòng jī
tung đòn trừng phạt
Nghĩa
tòng jī
- tung đòn trừng phạt
- giáng một cú mạnh
Tiếng Anh: to deliver a punishing attack; to deal a heavy blow
tòng jī
tung đòn trừng phạt
Tiếng Anh: to deliver a punishing attack; to deal a heavy blow