Từ điển › 痛哭流涕痛哭流涕 nghĩa là gìtòng kū liú tìkhóc lóc đau khổNghĩa tòng kū liú tìkhóc lóc đau khổTiếng Anh: weeping bitter tearsChữ thành phần痛tòng · Hán Việt: thốngache, pain; bitterness, sorrow; deeply, thoroughly12 nét · Xem thứ tự nét →哭kū · Hán Việt: khócto weep, to cry, to wail10 nét · Xem thứ tự nét →流liú · Hán Việt: lưuto flow, to drift, to circulate; class10 nét · Xem thứ tự nét →涕tìtears; mucus10 nét · Xem thứ tự nét →