Từ điển › 痛处痛处痛處 nghĩa là gìtòng chùHán Việt: THỐNG XỬchỗ đauNghĩa tòng chùHán Việt: THỐNG XỬchỗ đaunơi đauTiếng Anh: sore spot; place that hurtsChữ thành phần痛tòng · Hán Việt: thốngache, pain; bitterness, sorrow; deeply, thoroughly12 nét · Xem thứ tự nét →处chù · Hán Việt: xửto reside at, to live in; place, locale; department5 nét · Xem thứ tự nét →