痛快淋漓 nghĩa là gì
tòng kuài lín líHán Việt: THỐNG KHOÁI LẤM LẦY
hoan hỉ
Nghĩa
tòng kuài lín líHán Việt: THỐNG KHOÁI LẤM LẦY
- hoan hỉ
- nồng nhiệt
- hăng hái
- (bình luận) sâu sắc
- sắc bén
Tiếng Anh: joyous; hearty; spirited; (of commentary) trenchant; incisive
Chữ thành phần
- 痛tòng · Hán Việt: thốngache, pain; bitterness, sorrow; deeply, thoroughly12 nét · Xem thứ tự nét →
- 快kuài · Hán Việt: khoáispeedy, rapid, quick; soon7 nét · Xem thứ tự nét →
- 淋lín · Hán Việt: lấmto drench, to drip, to soak; perfectly11 nét · Xem thứ tự nét →
- 漓lí · Hán Việt: lầydripping water; a river in Guangxi province13 nét · Xem thứ tự nét →