Từ điển › 痛恶痛恶痛惡 nghĩa là gìtòng wùHán Việt: THỐNG ẠCghét cay ghét đắngNghĩa tòng wùHán Việt: THỐNG ẠCghét cay ghét đắngchán ghétTiếng Anh: to detest; to abhorChữ thành phần痛tòng · Hán Việt: thốngache, pain; bitterness, sorrow; deeply, thoroughly12 nét · Xem thứ tự nét →恶è · Hán Việt: ạc, ácbad, evil, wicked; to hate, to loathe; foul, nauseating10 nét · Xem thứ tự nét →