Từ điển › 痛惜痛惜 nghĩa là gìtòng xīHán Việt: THỐNG TIẾCthương tiếcNghĩa tòng xīHán Việt: THỐNG TIẾCthương tiếcTiếng Anh: to lamentChữ thành phần痛tòng · Hán Việt: thốngache, pain; bitterness, sorrow; deeply, thoroughly12 nét · Xem thứ tự nét →惜xī · Hán Việt: tiếcpity, regret; to rue; to begrudge11 nét · Xem thứ tự nét →