Từ điển › 痛扁痛扁 nghĩa là gìtòng biǎnHán Việt: THỐNG BIỂNđánh nhừ tửNghĩa tòng biǎnHán Việt: THỐNG BIỂNđánh nhừ tửTiếng Anh: to beat (sb) upChữ thành phần痛tòng · Hán Việt: thốngache, pain; bitterness, sorrow; deeply, thoroughly12 nét · Xem thứ tự nét →扁biǎn · Hán Việt: biểnflat; board, sign, tablet9 nét · Xem thứ tự nét →