Từ điển › 痛打痛打 nghĩa là gìtòng dǎHán Việt: THỐNG ĐẢđánh ai đó một cách dữ dộiNghĩa tòng dǎHán Việt: THỐNG ĐẢđánh ai đó một cách dữ dộiTiếng Anh: to beat sb soundlyChữ thành phần痛tòng · Hán Việt: thốngache, pain; bitterness, sorrow; deeply, thoroughly12 nét · Xem thứ tự nét →打dǎ · Hán Việt: đảto attack, to beat, to hit, to strike5 nét · Xem thứ tự nét →