Từ điển › 痛批痛批 nghĩa là gìtòng pīHán Việt: THỐNG PHÊchỉ trích nghiêm khắcNghĩa tòng pīHán Việt: THỐNG PHÊchỉ trích nghiêm khắcTiếng Anh: to severely criticizeChữ thành phần痛tòng · Hán Việt: thốngache, pain; bitterness, sorrow; deeply, thoroughly12 nét · Xem thứ tự nét →批pī · Hán Việt: phêcomment, criticism; batch, lot; wholesale7 nét · Xem thứ tự nét →