Từ điển › 痛楚痛楚 nghĩa là gìtòng chǔHán Việt: THỐNG SỞđau đớnNghĩa tòng chǔHán Việt: THỐNG SỞđau đớnphiền muộnchịu đựngTiếng Anh: pain; anguish; sufferingChữ thành phần痛tòng · Hán Việt: thốngache, pain; bitterness, sorrow; deeply, thoroughly12 nét · Xem thứ tự nét →楚chǔ · Hán Việt: sởclear, distinct; pain, suffering; surname13 nét · Xem thứ tự nét →