Từ điển › 痛痒痛痒痛癢 nghĩa là gìtòng yǎngđau và ngứaNghĩa tòng yǎngđau và ngứakhổ sởtầm quan trọnghệ quảTiếng Anh: pain and itch; sufferings; importance; consequenceChữ thành phần痛tòng · Hán Việt: thốngache, pain; bitterness, sorrow; deeply, thoroughly12 nét · Xem thứ tự nét →痒yǎngto itch; to tickle11 nét · Xem thứ tự nét →