痛砭时弊痛砭時弊 nghĩa là gì
tòng biān shí bìHán Việt: THỐNG BÀM THÌ TỆ
phê bình mạnh mẽ những thói hư tật xấu hiện thời
Nghĩa
tòng biān shí bìHán Việt: THỐNG BÀM THÌ TỆ
- phê bình mạnh mẽ những thói hư tật xấu hiện thời
Tiếng Anh: to strongly criticize the evils of the day
Chữ thành phần
- 痛tòng · Hán Việt: thốngache, pain; bitterness, sorrow; deeply, thoroughly12 nét · Xem thứ tự nét →
- 砭biān · Hán Việt: bàm, bãm, bâm, bẫm, biêm, bìm, bom, bơm, bờmstone probe; to pierce; to counsel9 nét · Xem thứ tự nét →
- 时shí · Hán Việt: thìtime, season; period, era, age7 nét · Xem thứ tự nét →
- 弊bì · Hán Việt: tệevil, bad, wrong; fraud, harm14 nét · Xem thứ tự nét →