Từ điển › 痛经假痛经假痛經假 nghĩa là gìtòng jīng jiànghỉ phép kinh nguyệtNghĩa tòng jīng jiànghỉ phép kinh nguyệtTiếng Anh: menstrual leaveChữ thành phần痛tòng · Hán Việt: thốngache, pain; bitterness, sorrow; deeply, thoroughly12 nét · Xem thứ tự nét →经jīng · Hán Việt: kinhthe classics; to experience, to undergo8 nét · Xem thứ tự nét →假jiǎfake, false, deceitful; vacation11 nét · Xem thứ tự nét →