Từ điển › 痛骂痛骂痛罵 nghĩa là gìtòng màHán Việt: THỐNG MẠmắng nhiếcNghĩa tòng màHán Việt: THỐNG MẠmắng nhiếcphê bình nghiêm khắcTiếng Anh: to bawl out; to reprimand severelyChữ thành phần痛tòng · Hán Việt: thốngache, pain; bitterness, sorrow; deeply, thoroughly12 nét · Xem thứ tự nét →骂mà · Hán Việt: mạto accuse, to blame, to curse, to scold9 nét · Xem thứ tự nét →