Từ điển › 痰液痰液 nghĩa là gìtán yèHán Việt: ĐỜM GIÁnước bọtNghĩa tán yèHán Việt: ĐỜM GIÁnước bọtđờmTiếng Anh: saliva; spittleChữ thành phần痰tán · Hán Việt: đờmmucus, phlegm, spit13 nét · Xem thứ tự nét →液yè · Hán Việt: giáfluid, liquid; juice, sap11 nét · Xem thứ tự nét →