Từ điển › 痰盂儿痰盂儿痰盂兒 nghĩa là gìtán yú rbiến thể er hoá của 痰盂[tan2 yu2]Nghĩa tán yú rbiến thể er hoá của 痰盂[tan2 yu2]Tiếng Anh: erhua variant of 痰盂[tan2 yu2]Chữ thành phần痰tán · Hán Việt: đờmmucus, phlegm, spit13 nét · Xem thứ tự nét →盂yúbasin; cup8 nét · Xem thứ tự nét →儿érson, child2 nét · Xem thứ tự nét →