Từ điển › 痰盂式痰盂式 nghĩa là gìtán yú shìcó hình dạng ống nhổNghĩa tán yú shìcó hình dạng ống nhổChữ thành phần痰tán · Hán Việt: đờmmucus, phlegm, spit13 nét · Xem thứ tự nét →盂yúbasin; cup8 nét · Xem thứ tự nét →式shì · Hán Việt: thứcformula, pattern, rule, style, system6 nét · Xem thứ tự nét →