痴呆痴獃 · 癡呆 nghĩa là gì
chī dāi
stupid; dull
Nghĩa (3 cách đọc)
chī dāiHSK 7
Tiếng Anh: stupid; dull; (medicine) dementia
chī dāiHSK 7
- lú lẫn
- chứng sa sút trí tuệ
Tiếng Anh: variant of 痴呆[chi1 dai1]
chī dāiHSK 7
- chứng đần độn
- chứng sa sút trí tuệ
chī dāi
stupid; dull
Tiếng Anh: stupid; dull; (medicine) dementia
Tiếng Anh: variant of 痴呆[chi1 dai1]