Từ điển › 痴心痴心 nghĩa là gìchī xīnsay mêNghĩa chī xīnHSK 7say mêTiếng Anh: infatuationChữ thành phần痴chīfoolish, stupid, dumb, silly13 nét · Xem thứ tự nét →心xīn · Hán Việt: tâmheart; mind; soul4 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 痴心痴心妄想chī xīn wàng xiǎng bị cuốn theo suy nghĩ viển vông (thành ngữ); ảo tưởng; lao vào suy nghĩ viển vông