Từ điển › 瘦伶仃瘦伶仃 nghĩa là gìshòu líng dīngHán Việt: XẤU RÀNH ĐỪNGgầy gò; ốm nhomNghĩa shòu líng dīngHán Việt: XẤU RÀNH ĐỪNGgầy gò; ốm nhomTiếng Anh: emaciated; scrawnyChữ thành phần瘦shòu · Hán Việt: xấuthin, lean, emaciated; meager14 nét · Xem thứ tự nét →伶líng · Hán Việt: rànhclever; lonely, solitary7 nét · Xem thứ tự nét →仃dīng · Hán Việt: đừnglonely, solitary4 nét · Xem thứ tự nét →