Từ điển › 瘦削瘦削 nghĩa là gìshòu xuēHán Việt: XẤU TƯỚCmảnh maiNghĩa shòu xuēHán Việt: XẤU TƯỚCmảnh maiTiếng Anh: slimChữ thành phần瘦shòu · Hán Việt: xấuthin, lean, emaciated; meager14 nét · Xem thứ tự nét →削xuē · Hán Việt: tướcto pare, to scrape, to trim9 nét · Xem thứ tự nét →