Từ điển › 瘦子瘦子 nghĩa là gìshòu ziHán Việt: XẤU TÍngười gầyNghĩa shòu ziHán Việt: XẤU TÍngười gầyTiếng Anh: thin personChữ thành phần瘦shòu · Hán Việt: xấuthin, lean, emaciated; meager14 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →