Từ điển › 瘦巴巴瘦巴巴 nghĩa là gìshòu bā bāHán Việt: XẤU BA BAgầy gòNghĩa shòu bā bāHán Việt: XẤU BA BAgầy gòốm yếuhốc hácTiếng Anh: thin; scrawny; emaciatedChữ thành phần瘦shòu · Hán Việt: xấuthin, lean, emaciated; meager14 nét · Xem thứ tự nét →巴bā · Hán Việt: bato desire, to wish for4 nét · Xem thứ tự nét →