Từ điển › 瘦弱瘦弱 nghĩa là gìshòu ruòHán Việt: XẤU NHƯỢCgầy và yếuNghĩa shòu ruòHán Việt: XẤU NHƯỢCgầy và yếuTiếng Anh: thin and weakChữ thành phần瘦shòu · Hán Việt: xấuthin, lean, emaciated; meager14 nét · Xem thứ tự nét →弱ruò · Hán Việt: nhượcweak, fragile, delicate10 nét · Xem thứ tự nét →