Từ điển › 瘦肉精瘦肉精 nghĩa là gìshòu ròu jīngchất tạo nạc (cho gia súc)Nghĩa shòu ròu jīngchất tạo nạc (cho gia súc)Tiếng Anh: leanness-enhancing agent (for livestock)Chữ thành phần瘦shòu · Hán Việt: xấuthin, lean, emaciated; meager14 nét · Xem thứ tự nét →肉ròumeat; flesh6 nét · Xem thứ tự nét →精jīng · Hán Việt: tinhessence, germ, spirit14 nét · Xem thứ tự nét →