瘦骨伶仃 nghĩa là gì
shòu gǔ líng dīngHán Việt: XẤU CỐT RÀNH ĐỪNG
(thành ngữ) gầy trơ xương; gầy gò
Nghĩa
shòu gǔ líng dīngHán Việt: XẤU CỐT RÀNH ĐỪNG
- (thành ngữ) gầy trơ xương; gầy gò
Tiếng Anh: (idiom) emaciated; scrawny
shòu gǔ líng dīngHán Việt: XẤU CỐT RÀNH ĐỪNG
(thành ngữ) gầy trơ xương; gầy gò
Tiếng Anh: (idiom) emaciated; scrawny