Từ điển › 瘦骨棱棱瘦骨棱棱 nghĩa là gìshòu gǔ léng léngHán Việt: XẤU CỐT SĂNG SĂNGtrơ xươngNghĩa shòu gǔ léng léngHán Việt: XẤU CỐT SĂNG SĂNGtrơ xươnggầy gòTiếng Anh: bony; skinnyChữ thành phần瘦shòu · Hán Việt: xấuthin, lean, emaciated; meager14 nét · Xem thứ tự nét →骨gǔ · Hán Việt: cốtbone; skeleton; frame, framework9 nét · Xem thứ tự nét →棱léng · Hán Việt: săngsquared timber; angle, corner, edge12 nét · Xem thứ tự nét →