Từ điển › 瘫子瘫子癱子 nghĩa là gìtān zingười bị liệtNghĩa tān zingười bị liệtTiếng Anh: paralyzed personChữ thành phần瘫tānparalysis, palsy, numbness15 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →